QUY TRÌNH MAY QUẦN JEANS NỮ LƯNG THUN

QUY TRÌNH MAY QUẦN JEANS NỮ LƯNG THUN

1200_6_31

STT TÊN CÔNG ĐOẠN THỜI GIAN THIẾT BỊ ĐƠN GIÁ ĐMLĐ ĐMSLƯỢNG GHI CHÚ
  2325 6,250
LUNG    
1 May nối lưng x1 20 1K 60 0.2 1,390
2 May nối thun lưng x1 20 1K 60 0.2 1,390
MAY THÂN SAU     1K 15
3 May viền vào thân sau trên x2 (CU) 45 1K 135 0.5 618 2K 2
4 Kẹp diễu phối thân sau x2 70 1K 210 0.8 397 VS3C 0
5 Vắt sổ phối thân sau x2 50 1K 150 0.5 556 VS4C 0
6 May ráp thân sau trên vào thân sau dưới x2 45 VS5C 135 0.5 618 VS5C 2
7 Diễu phối thân sau dưới x2 40 1K 120 0.4 695 KSMX 1
MAY THÂN TRƯỚC     KSÑB 0
8 Chit pen thân trước x8 160 1K 480 1.7 174 TC 20
9 May diễu pen thân trước x2 160 1K 480 1.7 174    
10 Vắt sổ paget đơn x1 20 VS3C 60 0.2 1,390 TP 1
11 Chốt paget đơn vào thân x1 20 1K 60 0.2 1,390 Uûi 0
MAY HOÀN CHỈNH     Khuy 0
12 May ráp sườn quần x2 60 VS5C 180 0.6 463 ÑN 0
13 May diễu sườnn quần x2 60 1K 180 0.6 463 Boï 1
14 May nhung nắp túi x1 25 1K 75 0.3 1,112 TC 2
15 Quay lộn nắp túi x1 (RMK) 35 1K 105 0.4 794    
16 May diễu nắp túi x1 35 2K 105 0.4 794    
17 May đóng nắp túi x1 25 1K 75 0.3 1,112    
18 May diễu đóng nắp túi x1 25 2K 75 0.3 1,112    
19 May miệng túi sườn x1 25 1K 75 0.3 1,112    
20 Gắn nhung miệng túi sườn x1 20 1K 60 0.2 1,390
21 May đòng túi sườn HC x1 50 2K 150 0.5 556
22 May ráp giàn quần x2 45 VS5C 135 0.5 618
23 May diễu giàn quần x2 45 1K 135 0.5 618
24 May ráp đáy trước + sau x1 50 VS5C 150 0.5 556
25 May diễu đáy trước + sau x1 40 2K 120 0.4 695
26 Quay paget x1 25 2K 75 0.3 1,112
27 May diễu trang trí dưới paget x1 15 2K 45 0.2 1,853
28 May nối nẹp lai x2 40 1K 120 0.4 695
29 Tra nẹp lai x2 70 1K 210 0.8 397
30 May diễu kẹp 3li nẹp lai x2 100 1K 300 1.1 278
31 May lai quần x2 100 1K 300 1.1 278
32 Tra lung x1 80 1K 240 0.9 348
33 May gắn nhãn lưng x1 20 1K 60 0.2 1,390
34 Chốt bọc thun lưng x4 80 1K 240 0.9 348
35 Kan sai lưng + rút chỉ lược chốt thun x1 90 KSMX 270 1.0 309
36 Chốt kan sai lưng x4 30 1K 90 0.3 927
37 Chốt 2 dầu dây luồn lưng x2 50 1K 150 0.5 556
1,890    
CHUYÊN DỤNG      
38 Đóng bọ quần HC x8 60 Boï 180 0.6 463
39 Thùa khuy quần kep dung x2 40 Khuy 120 0.4 695
100    
THỢ PHỤ    
40 Ủi túi sườn x1 30 TP 80 0.3 927
41 Đo cắt dây luồn lưng x1 15 TP 40 0.2 1,853
42 Luồn dây lưng x1 30 TP 80 0.3 927
43 LD + đo cắt dây thun lưng x1 35 TP 93 0.4 794
44 Cắt chỉ quần HC x1 40 TP 107 0.4 695
45 Cắt tia nhung + gai túi sườn x2 40 TP 107 0.4 695
46 Gọt lộn nắp túi sau x1 30 TP 80 0.3 927
47 Gọt chân nắp túi sau x1 15 TP 40 0.2 1,853
48 LD thùa khuy lưng x1 20 TP 53 0.2 1,390
49 LD đóng túi sau x1 30 TP 80 0.3 927
50 LD thân trước x2 50 TP 133 0.5 556  
335  

096.145.3838